GÓC CHIA SẺ

Net English mascot

Speaking

5 mẹo làm bài thi IELTS Speaking Part 3 & Chiến Thuật Đạt Band 7+

alt=" 5 mẹo làm bài thi IELTS Speaking Part 3"

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một số mẹo để chinh phục Part 3, từ chiến lược trả lời AREA+ được kiểm chứng, đến những bí quyết “nhỏ mà có võ”.

1. Chấp nhận thử thách

Trong phần 3 của bài thi Nói IELTS, bạn sẽ phải trả lời từ 3-8 câu. Các câu hỏi này chính là thử thách lớn nhất trong phần thi IELTS Speaking. Hơn nữa, giám khảo sẽ cố gắng đẩy bạn đến giới hạn ngôn từ của chính mình để biết được chính xác năng lực của bạn, bằng cách:

  • Sử dụng các từ và cách diễn đạt ít thông dụng
  • Sử dụng nhiều ngữ pháp nâng cao hơn
  • Nói nhanh hơn một chút

Đừng lo lắng nếu các câu hỏi trong phần này khó hơn nhiều so với hai phần trước nhé! Bởi lẽ, chúng được thiết kế dành riêng cho phần thi này. Bên cạnh đó, điều này có thể là dấu hiệu cho thấy bạn đang thể hiện rất tốt.

2. Nỗ lực trả lời tất cả các câu hỏi

Hãy cố gắng trả lời mọi câu hỏi, dù cho chúng có khó cỡ nào, vì bạn sẽ không thể bỏ qua hoặc thay đổi chúng. Kể cả khi không có kiến thức chuyên sâu về chủ đề ấy, bạn chỉ cần nỗ lực diễn đạt những gì mình biết một cách rõ ràng là được.

Nếu bạn thực sự không biết, cứ nói sự thật và tiếp tục trả lời câu hỏi ấy trong khả năng của mình. Hãy sử dụng một trong những cụm từ sau để tận dụng thời gian suy nghĩ nhé!

  • That’s a very interesting/difficult/tricky question, let me think (for a second).
  • I’m not really/totally sure, but I would (have to) say that….
  • It’s very/really difficult to know (exactly), but I think/believe/feel that….
  • I’m not an expert (on that topic), but from what I know/can see…

3. Các câu hỏi chung và các câu hỏi cá nhân

Nếu chủ đề trong Phần 1 và 2 của bài thi Speaking chủ yếu là về bạn thì các câu hỏi Phần 3 hầu như là các câu trừu tượng hay mang ý chung chung. Hoặc cũng có thể nói, những câu này sẽ liên quan đến chủ đề mà bạn đã nhận được ở Phần 2.

Ví dụ, nếu chủ đề bạn nhận được ở Phần 2 là:

Describe your favorite place to go for a day out. 

Thì các câu hỏi trong Phần 3 có thể liên quan đến:

  • leisure activities 
  • entertainment
  • popular destinations/outings
  • etc. 

Quan trọng là bạn cần nhớ chuyển từ cách nói riêng về bản thân trong Phần 2 sang nói một cách bao quát về mọi người trong xã hội/đất nước của mình hoặc con người nói chung. Tuy nhiên, bạn vẫn được phép sử dụng chính bạn (hoặc bạn bè và gia đình của mình) làm ví dụ miễn là trước đó bạn có nhắc đến các thuật ngữ chung nhé.

Ví dụ, nếu câu hỏi là:

How popular is going to the cinema among young people in your country?

Bạn có thể trả lời:

Very popular. A lot of young people like to hang out there. I was the same. My friends and I used to go to the movies at least two or three times a month at one point. I think it’s popular because…  

4. Hiểu yêu cầu của câu hỏi

Trong Phần 3, bạn sẽ được yêu cầu dự đoán, đánh giá và chứng minh những ý kiến và quan điểm của mình cũng như của những người khác. Việc biết cách trả lời phù hợp với từng thể loại câu hỏi sẽ khá quan trọng để ghi điểm mạch lạc đấy nhé!

Dưới đây là vài ví dụ về thể loại câu hỏi:

Evaluate or assess (Phỏng đoán hoặc đánh giá)

  • How has technology changed the types of interaction people have with each other?
  • What are the benefits of parents reading to their children? (advantages/disadvantages)
  • Why do people value their personal privacy?  (give reasons)
  • What types of jobs require a person to have a good public image? (give examples)

Compare (So sánh)

  • Who do you think reads more, younger people or older people? (generation to generation)
  • Who has more trouble concentrating, boys or girls? (gender to gender)
  • How have the types of places people go for holiday changed? (past to now)

Give opinions (Đưa ra quan điểm)

  • Do you feel that people have become too dependent on technology at work? (your opinion)
  • Some people feel prisons are not an effective deterrent to crime. What do you think? (agree/disagree)

Speculate (Suy đoán)

  • Will people continue to rely on automobiles in the future? 

5. Triển khai các câu trả lời của bạn

Các câu hỏi trong Phần 3 sẽ phức tạp hơn và đòi hỏi thời gian trả lời lâu hơn so với các câu hỏi trong Phần 1. Thời gian trung bình để trả lời một câu trong phần này là khoảng 40-50 giây. Vì vậy, hãy cố gắng trả lời nhiều hơn 1 hoặc 2 câu nhé!

5.1. Công Thức Phát Triển Ý AREA+

  • Câu trả lời rõ ràng và có lập trường
  • Lý do logic và đa chiều
  • Ví dụ cụ thể từ Việt Nam
  • Thể hiện tư duy cân bằng
  • Sử dụng từ vựng academic: “predominantly”, “unprecedented”, “digital literacy”
  • Luyện tập với timer để đảm bảo câu trả lời trong 45-60 giây
  • Chuẩn bị sẵn 2-3 ví dụ về Việt Nam cho mỗi chủ đề

6. Bài Mẫu & Phân Tích Band 8+

  • “Fundamentally transformed” – Mạnh hơn “changed a lot”
  • “Employment landscape” – Academic term cho “job market”
  • “Unprecedented growth” – Collocation tự nhiên
  • “Uniquely human skills” – Concept tinh tế
  • Không chỉ nói chung chung mà đưa ra ngành cụ thể (textile, tech)
  • Địa điểm cụ thể (Ho Chi Minh City)
  • So sánh đối chiếu (giảm vs tăng) để thể hiện “dual effect”
  • Thừa nhận mặt tiêu cực (job displacement)
  • Đưa ra mặt tích cực (new opportunities)
  • Kết thúc bằng lời khuyên thực tế
  • Luôn bắt đầu bằng câu “thesis statement” rõ ràng
  • Sử dụng “Firstly… However…” để tạo cấu trúc
  • Đưa ví dụ Việt Nam ở giữa để minh họa
  • Kết thúc bằng lời khuyên hoặc dự đoán

7. Kết Luận

Chia sẻ ngay

Table of Contents